rhizopogon idahoensis

rhizopogon idahoensis

A scientist carefully examines a Rhizopogon idahoensis specimen in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: rhizopogon idahoensis một loại nấm lớn màu trắng, thuộc chi Rhizopogon, khi trưởng thành chuyển sang màu nâu xám.

dụ sử dụng
  • (Nấm một loại nấm được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Khi trưởng thành, chuyển từ màu trắng sang màu nâu xám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mature rhizopogon idahoensis": loại nấm này khi đã phát triển đầy đủ.
    • The mature rhizopogon idahoensis is often greyish brown. (Loại nấm rhizopogon idahoensis trưởng thành thường màu nâu xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhizopogon (danh từ): chi nấm chứa loài .
    • Rhizopogon is a genus of fungi in the family Rhizopogonaceae. (Chi Rhizopogon một chi nấm thuộc họ Rhizopogonaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến do đây tên khoa học cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chỉ loài nấm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến loài nấm này.